NGÀNH NGHỀ: Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản Tìm thấy 38
Mã số thuế3600259465-020
Người đại diệnĐỖ TRỌNG LẠC
Ngành nghề chínhNuôi trồng thuỷ sản nội địa
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đồng Tháp
Ngày thành lập2010-12-03
Thay đổi giấy phép2023-07-02 22:00:34
Ngành nghề
Phone0985735000
Mã số thuế2400525485
Tên viết tắtTHEVIET JSC
Tên quốc tếTHE VIET JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGHIÊM VIỆT THU
Ngành nghề chínhBán mô tô, xe máy
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2010-10-07
Thay đổi giấy phép2023-07-02 18:47:32
Tên ngành nghề
46694
46692
4662
46697
46900
4759
47521
4752
47731
4741
47529
47738
47524
4541
1101
1610
5630
64200
55101
0810
5610
55103
0131
1623
1622
1104
3100
1621
26100
2013
26400
1629
26510
10800
9512
0121
01183
0210
6820
4933
4932
Phone02812 211 727
Mã số thuế4700189982
Tên viết tắtANNAM CO.,LTD
Tên quốc tếAN NAM TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRÁNG QUÂY HÙNG
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Kạn
Ngày thành lập2009-09-21
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:14:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0240 3793766 - 0974
Mã số thuế2400643954
Người đại diệnTRẦN MINH TRIỂN
Ngành nghề chínhSản xuất đồ gỗ xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lục Ngạn - Sơn Động
Ngày thành lập2013-05-15
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:35:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0383 769936
Mã số thuế2901014594
Tên viết tắtHUNG NGUYEN .,COLTD
Tên quốc tếHUNG NGUYEN PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG NGỌC TUẤN
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sông Lam II
Ngày thành lập2009-01-16
Thay đổi giấy phép2023-06-30 11:16:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone02803848688
Mã số thuế4600897364
Tên viết tắtTCC
Tên quốc tếTAN CUONG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN KHÁNH
Ngành nghề chínhSản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2010-10-19
Thay đổi giấy phép2023-07-16 12:08:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46324
46325
46637
46331
46332
46326
46636
46633
46496
46623
46634
46599
46323
46622
46635
46321
46204
4632
46322
46631
46639
46613
46632
4759
47230
47733
47300
47732
4520
0146
01450
79110
79200
18120
79120
4330
18110
55101
0810
5610
55103
55104
73100
16230
2395
17010
25991
16220
11042
1702
3100
16210
11041
25999
10800
1080
2392
0210
4933
42200
421
42900
4101
Phone03203505565
Mã số thuế0800846440
Người đại diệnBÙI DUY CHẠI
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kim Môn
Ngày thành lập2010-07-13
Thay đổi giấy phép2023-07-01 18:31:20
Tên ngành nghề
46495
46492
46614
46510
4511
46622
46520
46624
46613
47524
43120
25920
55101
4322
14100
56101
43110
15200
28260
10800
15120
4933
4931
4299
Phone056 3550567 - 0982
Mã số thuế4100966891
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM & DV NGUYÊN LỘC
Người đại diệnNGUYỄN THẾ LINH
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phù Cát - Phù Mỹ
Ngày thành lập2009-10-07
Thay đổi giấy phép2023-06-30 21:44:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone615889 0913402618 37
Mã số thuế0400449061
Tên viết tắtVANACO
Tên quốc tếVAN NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHUỲNH LUYẾN
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2003-06-11
Thay đổi giấy phép2023-07-01 10:32:08
Phone02103943688
Mã số thuế2600682502
Tên viết tắtIFJ
Tên quốc tếINDOCHINA INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ ĐÌNH THƯỞNG
Ngành nghề chínhĐiều hành tua du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2010-06-03
Thay đổi giấy phép2023-06-08 07:32:05
Tên ngành nghề
46699
46495
46636
46202
4662
46592
46594
4651
4511
46323
46497
46611
4652
4632
46631
4663
47591
4759
47899
47731
47223
47522
47529
47412
4530
6512
77309
77101
7740
43120
1610
46101
56290
85600
79200
18120
5510
5630
96100
79120
2592
43300
93120
93110
93210
78100
66220
01620
62090
82990
96390
01630
82199
7110
70200
93290
43900
55101
08990
0810
05100
05200
5210
43221
5610
56101
55103
82191
25910
25930
16210
20120
23910
2599
1629
10800
10790
23920
18200
8230
0118
0210
01500
4933
5022
50221
50222
49312
4932
5021
81290
42200
42102
421
42900
41000
3822
38210