Kết quả tìm kiếm với từ khóa "Mút xốp sử dụng trong xây dựng" Tìm thấy 27562
Phone02103856005
Mã số thuế2600252838
Tên viết tắtPhuongNam MCs
Người đại diệnLÊ HỒNG SƠN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2001-11-16
Thay đổi giấy phép2023-07-01 17:23:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4511
4663
4773
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4312
4513
2592
8559
8551
8552
4330
8299
7110
7420
7410
4390
0899
0810
0722
0710
6810
4322
4321
4329
4311
2511
1629
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0908007874
Mã số thuế4201983526
Tên quốc tếPHUC CHAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ THU HIỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Ngày thành lập2023-07-30
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:00:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4723
4721
4722
4764
4530
5224
5310
7730
7710
4312
4610
8531
8532
8292
8211
8560
1812
6399
4330
7490
6622
5229
8220
6619
7110
6920
7410
7020
6110
6190
6120
4390
1811
5210
4329
5610
4311
7310
3290
8230
6820
4933
5022
5012
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Phone0705577557
Mã số thuế0316719753
Tên viết tắtVIET NAM GUU RESTAURANT BUSINESS SYSTEM JSC
Tên quốc tếVIET NAM GUU RESTAURANT BUSINESS SYSTEM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ ĐĂNG AN
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2021-02-23
Thay đổi giấy phép2023-07-12 06:51:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4659
4653
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4752
4721
4711
4781
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7710
4312
5621
4513
4610
5629
1812
5630
4330
5229
5222
6619
7110
7410
1811
5210
6810
4321
4329
5610
4311
7310
3290
3312
8230
6820
4933
5022
5012
4922
4921
4931
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone08 3514 6186
Mã số thuế0310631502
Tên quốc tếNAM PHUONG VIET TECHNOLOGY SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Hồng Liễu
Ngành nghề chínhSửa chữa máy móc, thiết bị
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2011-02-16
Thay đổi giấy phép2023-06-26 10:54:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4711
4741
4761
4742
4541
4543
4530
5224
7730
7710
4312
5621
7820
7830
7911
4610
8532
5629
8130
7990
8560
1812
5630
3011
8551
8552
4330
7810
6209
5229
5221
8220
7410
7020
6110
6190
6120
4390
5210
7120
4322
4321
4329
3320
7320
5610
8219
1701
1702
3290
2720
2790
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
9529
8230
0210
6202
6820
4933
5022
4932
4931
8129
422
4299
4101
6311
Phone08 3995 9968
Mã số thuế0309730890
Tên viết tắtTAI KHANG CO.,LTD
Tên quốc tếTAI KHANG COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGỌC BÍCH
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2010-01-18
Thay đổi giấy phép2023-07-01 11:28:21
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4752
4782
4771
4751
4530
5224
1030
1010
1020
7730
7710
4312
1610
4610
1812
2592
4330
1313
6209
5229
5221
4390
1811
0810
6810
4322
4321
4329
3320
1410
7320
4311
7310
2511
1622
1392
3290
2710
2513
1391
1512
3311
3312
9511
3314
3319
3700
8230
6202
4933
5022
422
421
4299
4101
Phone0837816385
Mã số thuế0105045456
Tên quốc tếMINH CHAU CONSTRUCTION AND TECHNOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG NHẬT THIÊN XUÂN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2010-12-16
Thay đổi giấy phép2023-06-29 19:15:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4663
4752
4773
5224
7730
4312
5320
6312
2592
4330
0990
8299
8291
5225
5222
6499
7110
7410
6190
4390
0510
0520
5210
7120
6810
4322
4321
4311
2511
1622
3100
2610
2620
2710
2720
2640
2393
2599
1629
2220
2022
2651
3250
2512
9511
9512
9521
4933
5022
5012
4932
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Mã số thuế5702123146
Người đại diệnĐÀO VIẾT HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Ngày thành lập2022-10-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:25:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4661
4620
4632
4690
4663
4711
4722
5224
4312
1610
7911
7990
7912
0240
0810
0220
5210
1622
1621
1629
0210
6820
4933
5022
4932
4931
5021
4212
4291
Mã số thuế0318797147
Tên quốc tếVOSA SAIGON COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN THÊ PHƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-01-04
Thay đổi giấy phép2025-01-04T09:09:50
Tên ngành nghề
4669
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4663
5224
7730
4312
5320
4610
5510
7912
5229
5222
5210
6810
1702
3290
3319
3315
4933
5022
5012
8129
4299
Phone(08)54161820/5416182
Mã số thuế0300437898
Tên viết tắtVOSA CORPORATION
Tên quốc tếVIET NAM OCEAN SHIPPING AGENCY CORPORATION
Người đại diệnĐỖ TIẾN ĐỨC
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2006-10-20
Thay đổi giấy phép2023-06-29 14:12:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4663
5224
7730
4312
5320
4610
5510
7912
5229
5222
5210
6810
1702
3290
3319
3315
4933
5022
5012
8129
4299
Phone0931435107
Mã số thuế0317443191
Người đại diệnTRẦN TRUNG VƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Ngày thành lập2022-08-24
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4511
4652
4663
4752
4543
4530
4542
4520
5224
5310
2396
7729
7730
7721
7710
4312
5320
1610
7830
4610
8130
2592
4330
5229
5225
9639
6619
7110
7410
7020
4390
0899
0810
0620
0891
0231
0722
0710
0510
0520
5210
7120
4322
4321
4329
3320
0131
4311
7310
2395
1399
1621
1392
3290
3520
3092
2394
9512
9521
3830
8230
0129
0210
6820
4933
5022
8121
8129
4229
4212
4211
4299
4101
4102
3900