NGÀNH NGHỀ: Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Tìm thấy 133
| Phone | 0303500139 |
| Mã số thuế | 2700559238 |
| Người đại diện | PHẠM HÀ THU |
| Ngành nghề chính | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư |
| Ngày thành lập | 2010-03-16 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 15:12:11 |
| Phone | 0913847088 |
| Mã số thuế | 2700583368 |
| Người đại diện | ĐỖ VĂN QUẬN |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Ninh Bình |
| Ngày thành lập | 2010-10-13 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 21:29:37 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0914008000 |
| Mã số thuế | 3001853782 |
| Người đại diện | TRẦN QUANG THƯỞNG |
| Ngành nghề chính | Bốc xếp hàng hóa |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Hà Tĩnh |
| Ngày thành lập | 2015-01-05 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-23 14:10:06 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0912019654/ 02103663 |
| Mã số thuế | 2600733718 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ VẬN TẢI 568 |
| Tên quốc tế | 568 CONSTRUCTION AND TRANSPORT SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | LÊ DIÊN CHỈNH |
| Ngành nghề chính | Chuẩn bị mặt bằng |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Thanh Ba - Hạ Hòa |
| Ngày thành lập | 2011-04-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 20:38:37 |
| Phone | 02103954170 |
| Mã số thuế | 2600725900 |
| Tên viết tắt | VV E&C |
| Tên quốc tế | VIỆT VƯƠNG ENGINEERING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | Nguyễn Phú Vĩnh |
| Ngành nghề chính | Hoạt động kiến trúc |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Đống đa |
| Ngày thành lập | 2011-03-04 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-26 03:23:00 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã số thuế | 5500461449 |
| Tên viết tắt | PHÂN BÓN SOLA |
| Tên quốc tế | SOLA CHEMICAL FERTILIZER COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | CHU ĐÌNH VƯƠNG |
| Ngành nghề chính | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Mai Sơn - Yên Châu |
| Ngày thành lập | 2012-06-18 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-22 06:01:42 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 02103943688 |
| Mã số thuế | 2600682502 |
| Tên viết tắt | IFJ |
| Tên quốc tế | INDOCHINA INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | ĐỖ ĐÌNH THƯỞNG |
| Ngành nghề chính | Điều hành tua du lịch |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Việt Trì |
| Ngày thành lập | 2010-06-03 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-08 07:32:05 |
| Phone | 0912589267 |
| Mã số thuế | 3100764646 |
| Người đại diện | TRƯƠNG VĂN TÍNH |
| Ngành nghề chính | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Quảng Bình |
| Ngày thành lập | 2011-07-18 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 18:27:15 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Ngành nghề |
| Phone | 0303833933 |
| Mã số thuế | 2700343535 |
| Người đại diện | NGUYỄN THÀNH THƯƠNG |
| Ngành nghề chính | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Ninh Bình |
| Ngày thành lập | 2007-07-30 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-08 10:16:01 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề |
| Phone | 02623880036 - 09775 |
| Mã số thuế | 6000459690 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH CAO SU HÀ ĐỨC |
| Người đại diện | ĐOÀN ĐẮC ĐỨC |
| Ngành nghề chính | Trồng cây cao su |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột |
| Ngày thành lập | 2002-01-07 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-24 13:20:46 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
- « Trang trước
- 1
- …
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- …
- 14
- Trang sau »