NGÀNH NGHỀ: Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét Tìm thấy 133
Phone0987495667
Mã số thuế2600436930
Tên viết tắtBAO PHAT JSC
Tên quốc tếBAO PHAT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRIỆU KIM TÍNH
Ngành nghề chínhXây dựng công trình công ích
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Thao - Phù Ninh
Ngày thành lập2008-08-21
Thay đổi giấy phép2023-07-02 02:52:04
Mã số thuế0201112176
Tên viết tắtGESAT JSC
Tên quốc tếGREEN ENVIRONMENT SERVICE AND TECHNIQUE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRƯƠNG ĐẮC ĐẠT
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm chịu lửa
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2010-09-01
Thay đổi giấy phép2023-06-30 03:22:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46495
46633
46592
46593
46599
46591
46530
46594
46510
46622
46611
46520
46613
46632
74909
52219
5222
71109
0810
08920
05100
05200
43221
2395
27500
32900
28250
28299
2710
11041
2391
27400
26510
23920
3830
3700
3812
38110
4933
49332
5022
5012
42200
42102
42900
41000
3822
38210
Phone0303888388
Mã số thuế2700285555
Tên viết tắtSAI GON FC JSC
Tên quốc tếSAI GON FOOTBALL CLUB JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI XUÂN THỨC
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2006-02-23
Thay đổi giấy phép2023-07-04 02:55:41
Tên ngành nghề
4659
4511
4663
46613
4512
4541
4530
5224
4312
5590
4513
5510
79120
30110
25920
85510
4330
93120
93110
09100
93190
4390
0810
0610
0620
0722
0730
0710
36000
5210
4322
4329
5610
4311
23950
2511
28160
23920
2394
3510
33120
4933
49331
49332
5022
5012
49312
49321
5021
5011
422
421
4299
41000
Phone090-4093027
Mã số thuế2700582540
Người đại diệnBùi Xuân Thoan
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Điệp - Yên Mô
Ngày thành lập2010-10-01
Thay đổi giấy phép2023-06-29 22:41:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0947599599
Mã số thuế2400581828
Người đại diệnPHẠM VĂN TIẾP
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lục Ngạn - Sơn Động
Ngày thành lập2012-01-03
Thay đổi giấy phép2023-07-02 21:17:35
Tên ngành nghề
46612
46495
46499
46637
46203
46498
46636
46633
46496
46494
46202
46614
46634
46209
46493
46621
46497
46622
46635
46611
46201
46204
46631
46491
46639
46613
46632
47735
47591
47593
47599
47525
47592
47110
47594
47530
47529
47630
47640
47524
52244
52242
23960
4312
25920
4330
08102
08101
08103
05100
05200
43221
4321
43222
4311
17021
16230
23950
1701
17090
25930
16220
17022
31001
31009
16210
23910
23930
23943
19100
23920
23942
23941
49331
49332
49339
49333
49334
49321
49329
42200
42102
42101
4299
41000
Phone0979 578 888
Mã số thuế2400654152
Người đại diệnLÊ THÀNH CÔNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2013-12-17
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:11:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46492
4662
4659
4661
4690
4663
4752
47721
4730
5224
7730
5510
8610
8620
5229
8299
5221
8699
5210
5610
2395
23920
4920
4933
5022
4932
4931
5021
Phone03203786935/0987941
Mã số thuế0800926784
Tên viết tắtCÔNG TY TÀI PHÚ PHÁT
Tên quốc tếTAI PHU PHAT ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HẠNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Bình
Ngày thành lập2011-09-06
Thay đổi giấy phép2023-06-30 00:44:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46202
4662
4663
4759
4752
4753
5224
23960
7730
7710
4312
5621
7820
7830
8130
8110
2592
4330
7810
5229
5221
5222
7420
0810
3600
5210
4322
4321
4329
3320
4311
23950
2511
2593
16220
3100
16291
2512
23920
3311
3312
3314
3313
3315
3700
3812
3811
01183
4933
4931
8121
422
421
4101
3822
3821
Phone0240674658
Mã số thuế2400332116
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH HỒNG THÁI
Tên quốc tếHONG THAI COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ QUANG ĐẠO
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2004-06-01
Thay đổi giấy phép2023-07-03 04:53:44
Tên ngành nghề
46637
46414
46413
46614
46520
46639
46613
47733
47300
47524
4530
45200
4513
85322
25920
85100
85200
85311
85312
52222
52219
55101
56101
55103
25910
23950
25110
25999
23920
2394
4933
5022
5012